
Cos pin dẹp
DBV1-10 (PIN 1.25F-10) |
Cos pin dẹp DBV1-10Tiết diện dây sử dụng: 0.5~1.5 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 10mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV1-14 (PIN 1.250F-14) |
Cos pin dẹp DBV1-14Tiết diện dây sử dụng: 0.5~1.5 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 14mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV1-18 (PIN 1.25F-18) |
Cos pin dẹp DBV1-18Tiết diện dây sử dụng: 0.5~1.5 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 18mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV2–10 (PIN 2F -10) |
Cos pin dẹp DBV2–10Tiết diện dây sử dụng: 1.5~2.5 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 10mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV2–14 (PIN2F–14) |
Cos pin dẹp DBV2–14Tiết diện dây sử dụng: 1.5~2.5 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 14mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV2-18 (PIN2F–18) |
Cos pin dẹp DBV2–18Tiết diện dây sử dụng: 1.5~2.5 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 18mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV5 -10 (PIN5F–10) |
Cos pin dẹp DBV5–10Tiết diện dây sử dụng: 4~6 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 10mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV5–14 (PIN 5F-14) |
Cos pin dẹp DBV5–14Tiết diện dây sử dụng: 4~6 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 14mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |
+- |
DBV5–18 (PIN 5F–18) |
Cos pin dẹp DBV5–18Tiết diện dây sử dụng: 4~6 mm2; Chiều dài pin tiếp xúc: 18mm; Chất liệu: Đồng thau; Màu: Xanh - đỏ- vàng - đen; Quy cách: 100 cái/bịch |